Tin tức mới nhất đến từ NamViSai

Bê tông nhựa là gì? Phân loại, cấp phối và ứng dụng

  1. Home
  2. »
  3. Tin tức
  4. »
  5. Giá bê tông tươi năm 2025 mắc hay rẻ?
Mục lục
    Bê tông nhựa là gì? Phân loại, cấp phối và ứng dụng
    Bê tông nhựa là gì? Phân loại, cấp phối và ứng dụng

    Bê tông nhựa đã trở thành một trong những vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hạ tầng, đặc biệt là các công trình giao thông. Nhờ vào độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và tính ứng dụng linh hoạt, bê tông nhựa ngày càng được ưa chuộng tại Việt Nam. Trong bài viết này, Namvisai sẽ cùng bạn đi tìm hiểu bê tông nhựa là gì? các loại phổ biến, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tế của bê tông nhựa.

    Tìm hiểu về bê tông nhựa

    Bê tông nhựa là gì?
    Bê tông nhựa là gì?

    Bê tông nhựa là gì?

    Bê tông nhựa (BTN) là hỗn hợp bao gồm nhựa đường (bitum), cốt liệu (cát, đá dăm, bột khoáng) và các phụ gia đặc biệt. Tỷ lệ các thành phần có thể điều chỉnh để đạt yêu cầu kỹ thuật mong muốn. Loại vật liệu này được sản xuất ở nhiệt độ cao (bê tông nhựa nóng) hoặc ở nhiệt độ thông thường (bê tông nhựa nguội), tạo ra bề mặt đường bền chắc, chống nước và chịu được tải trọng lớn.

    Vai trò của bê tông nhựa trong xây dựng

    BTN giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng đường bộ, sân bay, bãi đậu xe và các công trình hạ tầng khác. So với bê tông xi măng, bê tông nhựa có tính dẻ uốn tốt hơn, giảm nguy cơ nứt và dễ bảo trì hơn, do đó trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án yêu cầu hiệu suất cao.

    Các thành phần chính của bê tông nhựa

    1. Đá dăm: Đá dăm tiêu chuẩn các loại, đóng vai trò là cốt liệu chính.
    2. Cát: Được sử dụng để tạo độ mịn và tăng độ kết dính.
    3. Bột khoáng: Chất chèn giúp tăng cường độ và độ bền của bê tông.
    4. Nhựa đường (Bitum): Chất liên kết chính, giúp các thành phần khác kết dính với nhau.
    5. Phụ gia (nếu có): Các chất phụ gia hoạt tính bề mặt có thể được thêm vào để cải thiện tính chất của bê tông nhựa.
    Ưu điểm của bê tông nhựa trong thực tế
    Ưu điểm của bê tông nhựa trong thực tế

    Ưu điểm của bê tông nhựa trong thực tế

    • Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết tại Việt Nam.
    • Khả năng chống thấm: Giúp hạn chế hư hỏng do nước mưa và bảo vệ kết cấu bên dưới.
    • Dễ thi công và bảo trì: Quy trình thi công nhanh chóng, có thể sửa chữa cục bộ khi cần thiết.
    • Tiết kiệm chi phí: So với bê tông xi măng, bê tông nhựa có chi phí thấp hơn trong một số ứng dụng và dễ dàng bảo trì hơn.

    Phân loại bê tông nhựa phổ biến hiện nay

    BTN được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện thi công. Dưới đây là các cách phân loại phổ biến:

    Phân loại bê tông nhựa phổ biến hiện nay
    Phân loại bê tông nhựa phổ biến hiện nay

    1. Phân loại theo nhiệt độ thi công

    Có thể được phân thành ba loại chính dựa trên nhiệt độ thi công:

    • BTN nóng: Được trộn, rải và lu lèn ở nhiệt độ tối thiểu 120°C. Thông thường, loại bê tông này sử dụng bitum có độ nhớt cao với các cấp độ như 40/60, 60/70 hoặc 70/100 để tạo ra hỗn hợp có độ bám dính tốt và khả năng chịu lực cao.
    • BTN ấm: Thi công ở nhiệt độ từ 90°C trở lên, thường sử dụng bitum lỏng (các cấp độ 1, 2, 3) giúp giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình sản xuất và bảo vệ môi trường tốt hơn.
    • BTN nguội: Được trộn sẵn và có thể thi công ngay cả khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C. Loại này sử dụng bitum lỏng có độ nhớt thấp (70/130) và thường được ứng dụng trong các công tác bảo trì, sửa chữa mặt đường.

    >>> Xem thêm: Một khối bê tông ở Bình Định có giá bao nhiêu? Báo giá đầy đủ

    2. Phân loại theo độ rỗng dư

    Tỷ lệ độ rỗng dư ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu tải. Dựa vào tiêu chí này, BTN được chia thành:

    • BTN đặc: Có độ rỗng từ 2% – 5%, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực cao.
    • BTN rỗng: Độ rỗng từ 6% – 12%, phù hợp cho các lớp móng hoặc khu vực cần khả năng thoát nước tốt.
    • BTN rất rỗng: Độ rỗng lên tới 12% – 25%, thường được dùng ở những khu vực có yêu cầu đặc biệt như lớp thoát nước mặt đường.

    3. Phân loại theo đặc tính cấp phối

    Cấp phối của hỗn hợp bê tông nhựa quyết định đến tính chất cơ học và khả năng chịu tải của mặt đường. Có ba loại phổ biến:

    • BTN cấp phối chặt: Chứa đầy đủ các loại hạt từ thô đến mịn, giúp tăng cường độ kết dính và giảm độ rỗng xuống mức thấp nhất (3% – 6%).
    • BTN cấp phối gián đoạn: Có tỷ lệ hạt thô và mịn cao nhưng ít hạt trung gian, giúp tăng khả năng chịu lực nhưng có thể gây hiện tượng phân tầng trong quá trình thi công.
    • BTN cấp phối hở: Hàm lượng hạt mịn rất thấp, có độ rỗng cao (7% – 12%), phù hợp cho lớp móng hoặc lớp thoát nước.
    3. Phân loại theo đặc tính cấp phối
    3. Phân loại theo đặc tính cấp phối

    4. Phân loại theo chức năng trong kết cấu

    Bê tông nhựa được ứng dụng trong nhiều bộ phận khác nhau của kết cấu mặt đường, bao gồm:

    • BTN có độ nhám cao: Tăng khả năng ma sát, giảm trơn trượt, đặc biệt hữu ích trong điều kiện thời tiết mưa gió.
    • BTN mặt đường:
      • Lớp mặt trên: Chịu tác động trực tiếp từ xe cộ và môi trường.
      • Lớp mặt dưới: Hỗ trợ lớp trên, giúp phân bổ tải trọng.
    • BTN lớp móng: Có thể là BTN chặt hoặc rỗng, trong đó BTN rỗng thường có chi phí thấp hơn do không cần nhiều bột khoáng.
    • BTN cát: Sử dụng chủ yếu ở khu vực giao thông nhẹ như vỉa hè, lối đi nội bộ.

    5. Phân loại theo phương pháp thi công

    • BTN không lu lèn: Dày từ 1 – 4cm, chứa nhiều nhựa đường (9% – 12%) để tự kết dính mà không cần lu lèn.
    • BTN lu lèn: Thi công với sự hỗ trợ của máy lu để đảm bảo độ chặt theo yêu cầu.

    6. Phân loại theo hàm lượng đá dăm

    • BTN nhiều đá dăm: Thành phần đá dăm chiếm 50% – 65% tổng thể tích.
    • BTN vừa đá dăm: Hàm lượng đá dăm khoảng 30% – 50%.
    • BTN ít đá dăm: Chứa 20% – 35% đá dăm.
    • BTN cát: Không có đá dăm, chủ yếu sử dụng cát làm cốt liệu.

    7. Phân loại theo màu sắc

    • Bê tông nhựa truyền thống: Màu đen tự nhiên của nhựa đường.
    • Bê tông nhựa màu: Được tạo ra bằng cách thêm chất tạo màu, phù hợp cho các công trình có yêu cầu thẩm mỹ cao.

    Ứng dụng thực tế của bê tông nhựa tại Việt Nam

    Ứng dụng thực tế của bê tông nhựa tại Việt Nam
    Ứng dụng thực tế của bê tông nhựa tại Việt Nam

    1. Ứng dụng trong xây dựng đường giao thông

    Tại Việt Nam, bê tông nhựa được ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng và nâng cấp các tuyến đường, bao gồm:

    • Đường cao tốc: Các tuyến đường cao tốc như Hà Nội – Hải Phòng, TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây đều sử dụng bê tông nhựa để tăng độ bền và khả năng chịu tải.
    • Quốc lộ, tỉnh lộ: Các tuyến đường quốc lộ, tỉnh lộ cũng áp dụng công nghệ bê tông nhựa để cải thiện chất lượng mặt đường, giảm thiểu chi phí bảo trì.
    • Đường nội đô, khu dân cư: Hệ thống đường trong các khu đô thị, khu dân cư cũng thường sử dụng bê tông nhựa để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền.

    2. Ứng dụng trong sân bay, bến cảng

    • Sân bay: Bê tông nhựa được sử dụng trong việc thi công đường băng, đường lăn và sân đỗ máy bay tại các sân bay lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng.
    • Bến cảng: Các cảng biển lớn như Cảng Cát Lái, Cảng Hải Phòng cũng sử dụng bê tông nhựa cho mặt nền để chịu được trọng tải lớn của xe container và máy móc hạng nặng.

    3. Ứng dụng trong công trình công nghiệp

    1. Khu công nghiệp: Bê tông nhựa được dùng để xây dựng đường nội bộ trong khu công nghiệp, đảm bảo khả năng chịu tải cao cho các phương tiện vận tải hạng nặng.

    Bãi đỗ xe: Các bãi đỗ xe lớn, trung tâm thương mại cũng ứng dụng bê tông nhựa để tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.

    Quy trình sản xuất bê tông nhựa

    Quy trình sản xuất bê tông nhựa
    Quy trình sản xuất bê tông nhựa

    Quá trình sản xuất bê tông nhựa trải qua các bước chính sau:

    1. Chuẩn bị nguyên vật liệu: Lựa chọn và kiểm tra chất lượng cốt liệu (đá dăm, cát, bột khoáng) và nhựa đường.
    2. Sấy và sàng lọc cốt liệu: Cốt liệu được sấy khô để loại bỏ hơi ẩm, sau đó sàng lọc để phân loại kích thước phù hợp.
    3. Trộn bê tông nhựa: Cốt liệu đã sấy khô được trộn với nhựa đường nóng ở nhiệt độ tiêu chuẩn, tạo thành hỗn hợp đồng nhất.
    4. Vận chuyển hỗn hợp: Hỗn hợp bê tông nhựa được vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến công trình.
    5. Thi công và lu lèn: Hỗn hợp được rải lên mặt đường theo độ dày yêu cầu và được lu lèn để đảm bảo độ kết dính và cường độ.
    6. Bảo dưỡng: Sau khi thi công, mặt đường cần thời gian bảo dưỡng để đạt được độ bền và khả năng chịu lực tối ưu.

    >>> Xem thêm: Báo giá đổ trần bê tông tươi mới nhất

    Kết luận

    Bê tông nhựa là vật liệu quan trọng trong xây dựng tầng hạ tầng, đặc biệt là giao thông. Với độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và dễ bảo trì, nó trở thành thành lựa chọn hàng đầu cho đường cao tốc, sân bay, ngưỡng chờ và nhiều công trình khác. Sự đa dạng về loại hình và tính ứng dụng linh hoạt giúp bê tông nhựa đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật, gợi ý phần nâng cao chất lượng công trình tại Việt Nam.

    Mong rằng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin về bê tông nhựa hữu ích! Nếu bạn đang tìm nguồn cung cấp bê tông tươi chất lượng cao, Namvisai tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực bê tông tươi tại Bình Định và TP.HCM. Namvisai cam kết mang đến sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đảm bảo tiến độ thi công và chất lượng tối ưu cho tiến trình của bạn. Liên hệ ngay để nhận báo giá và được tư vấn chi tiết!

    Thông tin liên hệ chi tiết;

    PhoneZaloMessenger