Hợp Đồng Cung Cấp Bê Tông Tươi Gồm Những Điều Khoản Nào? Nội Dung Không Thể Bỏ Qua
Trong xây dựng, bê tông tươi là vật liệu đã sử dụng thì không thể hoàn trả. Một khi bê tông đã được đổ xuống móng, sàn hay cột, mọi sai sót về mác, cấp phối hoặc thời gian giao đều không thể sửa chữa triệt để nếu không đập phá. Chính vì vậy, hợp đồng cung cấp bê tông tươi không chỉ là thủ tục hành chính, mà là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ cả chủ đầu tư lẫn nhà cung cấp.
Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp trong xây dựng không xuất phát từ lỗi thi công, mà đến từ việc không có hợp đồng rõ ràng hoặc hợp đồng thiếu các điều khoản quan trọng. Khi xảy ra sự cố, các bên không có căn cứ để xác định trách nhiệm, dẫn đến tranh cãi kéo dài và thiệt hại lớn về thời gian, chi phí.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hợp đồng cung cấp bê tông tươi gồm những điều khoản nào, đâu là nội dung bắt buộc phải có và vì sao không nên ký hợp đồng một cách qua loa.

Vì Sao Cần Ký Hợp Đồng Cung Cấp Bê Tông Tươi?
Bê tông tươi là vật liệu không thể hoàn trả
Khác với nhiều vật liệu xây dựng khác, bê tông tươi:
- Không thể kiểm tra chất lượng đầy đủ trước khi sử dụng
- Không thể đổi trả sau khi đã đổ
- Ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu chịu lực của công trình
Chỉ một sai lệch nhỏ về mác hoặc cấp phối cũng có thể gây ra nứt sàn, võng dầm, giảm khả năng chịu tải và tăng chi phí sửa chữa, gia cố về sau. Vì vậy, mọi thỏa thuận liên quan đến bê tông tươi nên được ràng buộc bằng hợp đồng, thay vì chỉ trao đổi miệng.
Rủi ro khi mua bê tông chỉ bằng thỏa thuận miệng
Không ít công trình dân dụng vẫn đặt bê tông theo hình thức “gọi xe – chốt giá miệng”. Cách làm này tiềm ẩn:
- Không có căn cứ chứng minh mác bê tông đã đặt
- Khó khiếu nại khi bê tông giao trễ hoặc không đạt chất lượng
- Dễ phát sinh tranh cãi về khối lượng và đơn giá
Khi xảy ra sự cố, bên mua thường bất lợi vì không có văn bản pháp lý để bảo vệ quyền lợi.
Vai trò pháp lý của hợp đồng trong tranh chấp công trình
Hợp đồng cung cấp bê tông tươi là cơ sở để:
- Xác định rõ trách nhiệm của từng bên
- Làm căn cứ nghiệm thu và thanh toán
- Giải quyết tranh chấp nếu phát sinh sự cố về chất lượng, tiến độ
Một hợp đồng càng chi tiết, rủi ro tranh chấp càng thấp.
Hợp Đồng Cung Cấp Bê Tông Tươi Là Gì?
Khái niệm hợp đồng cung cấp bê tông tươi
Hợp đồng cung cấp bê tông tươi là văn bản thỏa thuận giữa:
- Bên cung cấp: trạm bê tông, đơn vị sản xuất bê tông thương phẩm
- Bên mua: chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị thi công
Nội dung hợp đồng quy định rõ: loại bê tông cung cấp, chất lượng/mác bê tông, giá cả, tiến độ, phương thức thanh toán và quyền – nghĩa vụ của mỗi bên.

Phân biệt hợp đồng mua bán & hợp đồng cung ứng dài hạn
| Tiêu chí | Hợp đồng mua bán | Hợp đồng cung ứng dài hạn |
|---|---|---|
| Thời gian | Ngắn hạn, theo từng đợt | Dài hạn, theo tiến độ dự án |
| Khối lượng | Ít, linh hoạt | Lớn, có kế hoạch cụ thể |
| Ràng buộc | Đơn giản | Chặt chẽ, nhiều điều khoản |
| Phù hợp | Nhà ở nhỏ | Dự án, nhà xưởng, công trình lớn |
Giá trị pháp lý của hợp đồng bê tông tươi
Khi được ký kết đúng quy định, hợp đồng cung cấp bê tông tươi:
- Có giá trị pháp lý ràng buộc hai bên
- Là căn cứ giải quyết tranh chấp theo pháp luật
- Bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả bên mua và bên bán
Thông Tin Các Bên Trong Hợp Đồng
Thông tin bên cung cấp bê tông
Hợp đồng nên ghi rõ:
- Tên đơn vị cung cấp
- Địa chỉ trụ sở
- Mã số thuế
- Người đại diện pháp luật
Thông tin rõ ràng giúp xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm khi có sự cố.
Thông tin bên mua / chủ đầu tư
Đối với bên mua, cần thể hiện:
- Tên chủ đầu tư hoặc nhà thầu
- Địa chỉ công trình
- Người đại diện ký hợp đồng
Đây là cơ sở để xác định phạm vi cung cấp bê tông và địa điểm giao nhận.
Đại diện ký kết & thẩm quyền pháp lý
Người ký hợp đồng phải:
- Có thẩm quyền theo pháp luật hoặc ủy quyền hợp lệ
- Ký đúng tên, đóng dấu (nếu có)
Việc này giúp tránh rủi ro hợp đồng không có giá trị pháp lý.
Điều Khoản Về Chủng Loại & Chất Lượng Bê Tông
Quy định mác bê tông (M200, M250, M300…)
Đây là điều khoản quan trọng nhất trong hợp đồng cung cấp bê tông tươi. Hợp đồng cần nêu rõ:
- Mác bê tông cho từng hạng mục
- Tiêu chí đánh giá mác (cường độ chịu nén)
Ghi mơ hồ hoặc thiếu mác bê tông là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp chất lượng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (TCVN, ASTM…)
Hợp đồng nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng để làm căn cứ nghiệm thu, ví dụ:
- TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)
- ASTM (Tiêu chuẩn Mỹ – áp dụng cho một số dự án đặc thù)
Quy định rõ tiêu chuẩn giúp dễ kiểm tra, nghiệm thu và có căn cứ đánh giá chất lượng khi có sự cố.
Cam kết không pha nước, không thay đổi cấp phối
Hợp đồng nên có điều khoản:
- Không pha nước trong quá trình trộn và vận chuyển
- Không tự ý thay đổi cấp phối đã thiết kế
Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo bê tông đạt đúng mác cam kết.
Trách nhiệm khi bê tông không đạt chất lượng
Điều khoản chất lượng cần nêu rõ:
- Cách xử lý khi bê tông không đạt mác
- Trách nhiệm đổi trả, bồi thường (nếu có)
- Quy trình phối hợp kiểm tra, lấy mẫu đối chứng
Cam kết càng rõ ràng, rủi ro cho bên mua càng thấp.

Điều Khoản Về Khối Lượng & Đơn Giá Bê Tông
Quy định khối lượng bê tông trong hợp đồng
Hợp đồng cung cấp bê tông tươi cần xác định rõ:
- Tổng khối lượng bê tông dự kiến cung cấp
- Khối lượng theo từng đợt/từng hạng mục (nếu có)
- Sai số cho phép khi đo đếm khối lượng
Ghi rõ khối lượng giúp tránh tranh cãi khi thanh toán, kiểm soát chi phí phát sinh và nghiệm thu theo giai đoạn.
Đơn giá bê tông & cách điều chỉnh (nếu có)
Đơn giá cần thể hiện minh bạch:
- Đơn giá theo từng mác bê tông
- Đơn giá đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT
- Chi phí vận chuyển, bơm bê tông (nếu tách riêng)
Với hợp đồng dài hạn, nên có điều khoản điều chỉnh giá khi vật liệu biến động mạnh, nêu rõ phạm vi và thời điểm áp dụng.
Trường hợp phát sinh khối lượng ngoài hợp đồng
Hợp đồng cần quy định:
- Cách xác nhận khối lượng phát sinh
- Đơn giá áp dụng cho phần phát sinh
- Trình tự thông báo và phê duyệt
Điều khoản này giúp tránh phát sinh không kiểm soát và tranh cãi về sau.
Điều Khoản Về Thời Gian & Tiến Độ Cung Cấp
Thời gian giao bê tông theo từng đợt
- Thời điểm bắt đầu cung cấp bê tông
- Lịch giao theo tiến độ thi công
- Khung giờ giao cụ thể trong ngày (nếu cần)
Tiến độ rõ ràng giúp chủ động bố trí nhân lực, máy móc và tránh gián đoạn thi công.
Thời gian xuất trạm – vận chuyển bê tông
Hợp đồng nên quy định:
- Thời gian xuất trạm
- Thời gian vận chuyển tối đa cho phép
- Trách nhiệm nếu giao bê tông quá trễ
Xử lý trường hợp giao trễ, gián đoạn thi công
Hợp đồng cần nêu rõ:
- Trách nhiệm khi giao trễ làm gián đoạn thi công
- Biện pháp khắc phục
- Mức bồi thường (nếu có)

Điều Khoản Về Giao Nhận & Nghiệm Thu Bê Tông
Quy trình giao nhận bê tông tại công trình
- Thời điểm giao nhận
- Người đại diện hai bên ký xác nhận
- Điều kiện kiểm tra bê tông khi giao
Phiếu xuất trạm & biên bản giao nhận
Hai loại chứng từ không thể thiếu:
- Phiếu xuất trạm bê tông (ghi rõ mác, thời gian, khối lượng)
- Biên bản giao nhận tại công trình
Đây là căn cứ quan trọng để nghiệm thu, thanh toán và giải quyết tranh chấp.
Điều kiện nghiệm thu bê tông
Hợp đồng nên quy định:
- Tiêu chí nghiệm thu
- Trường hợp lấy mẫu thí nghiệm
- Cách xử lý nếu bê tông không đạt yêu cầu
Điều Khoản Về Thanh Toán
Hình thức thanh toán
- Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản
- Thanh toán theo từng đợt hoặc theo khối lượng nghiệm thu
Thời hạn thanh toán
Thời hạn thanh toán nên quy định rõ (ví dụ):
- Sau mỗi đợt giao bê tông
- Sau nghiệm thu
- Sau bao nhiêu ngày kể từ ngày nhận hóa đơn
Xử lý chậm thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ
- Mức phạt chậm thanh toán
- Quyền tạm ngưng cung cấp bê tông
- Trách nhiệm bồi thường (nếu có)
Điều Khoản Về Quyền & Nghĩa Vụ Các Bên
Nghĩa vụ của bên cung cấp bê tông
- Cung cấp đúng mác, đúng chất lượng theo hợp đồng
- Giao bê tông đúng tiến độ
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng từ
Nghĩa vụ của bên mua bê tông
- Chuẩn bị mặt bằng, đường xe bồn, điều kiện bơm (nếu có)
- Phối hợp giao nhận đúng thời gian
- Thanh toán đúng hạn theo hợp đồng
Trách nhiệm phối hợp trong quá trình thi công
Hai bên cần phối hợp để đảm bảo an toàn thi công, tránh gián đoạn tiến độ và hạn chế phát sinh tranh chấp.
Điều Khoản Xử Lý Vi Phạm & Bồi Thường
Trường hợp vi phạm hợp đồng
- Giao bê tông không đạt chất lượng
- Giao trễ tiến độ
- Không thanh toán đúng hạn
Mức phạt vi phạm
Hợp đồng nên quy định rõ mức phạt, cách tính phạt và giới hạn trách nhiệm để tránh tranh cãi.
Bồi thường thiệt hại phát sinh
Nếu vi phạm gây thiệt hại thực tế, cần có nguyên tắc xác định thiệt hại và cách thức bồi thường.
Điều Khoản Giải Quyết Tranh Chấp
Thương lượng – hòa giải
Ưu tiên giải quyết bằng thương lượng và hòa giải trên tinh thần hợp tác.
Trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền
Hợp đồng cần xác định rõ cơ quan giải quyết tranh chấp và địa điểm giải quyết.
Luật áp dụng giải quyết tranh chấp
Thông thường áp dụng pháp luật Việt Nam và các quy định liên quan đến xây dựng, thương mại.
Các Điều Khoản Bổ Sung Thường Bị Bỏ Qua
Điều khoản bất khả kháng
Quy định các trường hợp như thiên tai, dịch bệnh hoặc sự kiện ngoài tầm kiểm soát ảnh hưởng đến tiến độ và nghĩa vụ.
Điều khoản sửa đổi – bổ sung hợp đồng
Nêu rõ nguyên tắc sửa đổi và yêu cầu sửa đổi phải lập thành văn bản.
Điều khoản chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
Xác định trường hợp được chấm dứt, trách nhiệm các bên khi chấm dứt và nghĩa vụ còn lại.
Checklist Điều Khoản Bắt Buộc Trong Hợp Đồng Cung Cấp Bê Tông Tươi
Checklist trước khi ký hợp đồng
- Có ghi rõ mác & tiêu chuẩn bê tông
- Có điều khoản không pha nước, không thay đổi cấp phối
- Có tiến độ giao cụ thể và quy định giao trễ
- Có quy định giao nhận, nghiệm thu và chứng từ đầy đủ
- Có điều khoản thanh toán rõ ràng
- Có xử lý vi phạm, bồi thường và cơ chế giải quyết tranh chấp
Ai nên rà soát hợp đồng trước khi ký?
- Chủ đầu tư / chủ nhà
- Kỹ sư giám sát / quản lý dự án
- Người có hiểu biết pháp lý – kỹ thuật
Câu Hỏi Thường Gặp Về Hợp Đồng Cung Cấp Bê Tông Tươi (FAQ)
Công trình nhỏ có cần ký hợp đồng không?
Có. Dù công trình nhỏ, hợp đồng vẫn giúp hạn chế rủi ro chất lượng và thanh toán, đặc biệt khi cần căn cứ làm việc nếu phát sinh sự cố.
Nếu không ký hợp đồng thì rủi ro gì?
Dễ tranh chấp về mác bê tông, khối lượng, tiến độ và rất khó xử lý khi có sự cố vì thiếu cơ sở pháp lý.
Có nên dùng mẫu hợp đồng sẵn có không?
Có thể dùng mẫu, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp thực tế công trình (mác, tiến độ, điều kiện giao nhận, điều khoản xử lý khi không đạt chất lượng).
Kết Luận – Hợp Đồng Rõ Ràng Là Nền Tảng Cho Công Trình An Toàn
Hợp đồng cung cấp bê tông tươi không chỉ là giấy tờ pháp lý, mà là công cụ kiểm soát chất lượng, tiến độ và chi phí. Một hợp đồng càng rõ ràng, chi tiết thì công trình càng an toàn và rủi ro càng thấp.
Lời Khuyên Thực Tế
Trước khi ký hợp đồng cung cấp bê tông tươi, hãy:
- Đọc kỹ từng điều khoản
- Không bỏ qua điều khoản chất lượng & tiến độ
- Ưu tiên đơn vị cung cấp có cam kết rõ ràng và hồ sơ minh bạch
Liên hệ ngay để được tư vấn checklist rà soát hợp đồng, điều khoản chất lượng và quy trình giao nhận giúp giảm rủi ro trước khi đổ bê tông tại công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp bê tông tươi để công trình thêm vững chắc và bền lâu, hãy liên hệ ngay Namvisai – nhà cung cấp bê tông tươi uy tín, nhận tư vấn chi tiết, bảng giá bê tông tươi bình định giao nhanh và hỗ trợ giao hàng đúng tiến độ cho mọi công trình của bạn!
Email: dung.vu@namvisai.com.vn
Website: https://namvisai.com/
Facebook: Công ty cổ phần Namvisai Bình Định
