Đá mi sàng là một loại đá xây dựng phổ biến. Nhiều người nhầm nó với đá mi bụi hoặc cát nghiền. Thực tế, đá mi sàng có đặc điểm, giá cả và ứng dụng riêng. Bài viết này NamViSai sẽ cung cấp định nghĩa, phân loại, bảng giá tham khảo năm 2026, ứng dụng chi tiết và cách phân biệt với các loại đá khác.

Đá mi sàng là gì?
Đá mi sàng còn được gọi là đá mi sàn, đá 0x5. Đây là sản phẩm phụ từ quá trình nghiền, sàng lọc đá kích thước lớn như đá 1×2, 2×3, 4×6.
Quy trình sản xuất: Đá nguyên khai được đưa vào máy nghiền. Hỗn hợp sau nghiền đi qua hệ thống sàng rung. Các sàng có kích thước lỗ khác nhau sẽ tách riêng đá mi sàng (hạt từ 0 đến 5 mm) ra khỏi đá lớn hơn và bụi.
Tên gọi “đá 0x5” thể hiện rõ kích thước hạt: từ 0 mm đến 5 mm. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, hạt đá mi sàng thường có kích thước đồng đều hơn, từ 3 mm đến 10 mm hoặc 5 mm đến 14 mm, tùy theo tiêu chuẩn từng nhà máy.
Bảng giá đá mi sàng mới nhất
Giá đá mi sàng thường biến động dựa trên trữ lượng khai thác tại mỏ, chi phí vận chuyển và nhu cầu thực tế của thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại các khu vực trọng điểm:

| Loại đá | Quy cách (Kích thước) | Đơn giá (VNĐ/m3) | Đơn giá (VNĐ/xe 5 tấn) |
| Đá mi sàng xanh | 3mm – 14mm | 270.000 – 320.000 | 1.350.000 – 1.600.000 |
| Đá mi sàng đen | 3mm – 14mm | 220.000 – 260.000 | 1.100.000 – 1.300.000 |
| Khu vực | Mức giá tham khảo (VNĐ/m³) |
|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam | 220.000 – 350.000 |
| Hà Nội và các tỉnh phía Bắc | 290.000 – 310.000 |
| Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung | 310.000 – 330.000 |
| Cần Thơ và Đồng bằng sông Cửu Long | 320.000 – 340.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Ứng dụng thực tế trong xây dựng
Đá mi sàng không chỉ là phụ phẩm. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều hạng mục.

1. Cốt liệu cho bê tông
Đá mi sàng được dùng làm cốt liệu chính cho bê tông đá mi. Loại bê tông này thường có mác thấp (M100 – M200), dùng cho nền nhà xưởng, đường nội bộ, sân bãi. Đá mi sàng cũng là thành phần trong bê tông nhựa nóng và bê tông nhựa nguội để rải đường.
2. Sản xuất vật liệu xây dựng
Nguyên liệu chính để sản xuất gạch block, gạch táp lô, tấm đan bê tông, ống cống. So với dùng đá 1×2, sử dụng đá mi sàng giúp giảm giá thành sản phẩm nhờ độ mịn và khả năng lấp đầy khuôn tốt hơn.
3. Lót nền và san lấp
Đá mi sàng được rải làm lớp lót dưới gạch bông, gạch ceramic, đá mài. Nó tạo mặt phẳng ổn định, thoát nước nhanh. Cũng được dùng để san lấp mặt bằng, nâng nền các công trình có tải trọng nhẹ như nhà cấp 4, nhà kho.
4. Thay thế cát san lấp
Cát tự nhiên ngày càng khan hiếm. Đá mi sàng trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho san lấp nền móng. Ưu điểm: cấu trúc đa góc cạnh giúp nền chặt hơn, ít lún. Nhược điểm: nặng hơn cát, chi phí vận chuyển cao hơn.
So sánh với các loại đá xây dựng khác
Để chọn đúng loại đá, cần hiểu rõ sự khác biệt.

| Loại đá | Kích thước hạt | Ứng dụng chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Đá mi sàng (0x5) | 0 – 5 mm (chủ yếu 3-10 mm) | Bê tông mác thấp, gạch block, lót nền, san lấp | Trung bình |
| Đá mi bụi | < 5 mm, nhiều bụi | San lấp, làm nền đường cấp thấp | Thấp hơn 15-20% |
| Đá 1×2 | 10 – 28 mm | Bê tông kết cấu mác cao (móng, cột, dầm, sàn nhà) | Cao hơn 10-15% |
| Đá 0x4 | 0 – 40 mm | Cấp phối nền đường, móng đường giao thông | Tương đương hoặc thấp hơn |
Kết luận rút gọn: Không dùng đá mi sàng thay đá 1×2 cho kết cấu chịu lực lớn. Không dùng đá mi bụi cho bê tông cần độ sạch. Đá 0x4 thích hợp cho nền đường hơn là lót nền nhà.
Tiêu chuẩn chất lượng và lưu ý khi mua

Tiêu chuẩn áp dụng
Tại Việt Nam, đá mi sàng dùng cho bê tông và vữa cần đáp ứng TCVN 7570:2006. Tiêu chuẩn này quy định:
-
Thành phần hạt phải nằm trong giới hạn cho phép.
-
Hàm lượng bụi, bùn, sét không quá 1% theo khối lượng.
-
Không được chứa các tạp chất hữu cơ gây hại.
-
Cường độ nén của đá gốc không nhỏ hơn 600 daN/cm² đối với bê tông mác thấp.
Một số nhà máy có bảng kiểm định riêng. Người mua có quyền yêu cầu xuất trình chứng chỉ chất lượng kèm lô hàng.
Lưu ý khi mua đá mi sàng
-
Kiểm tra mẫu trực tiếp: Lấy một nắm đá, đổ vào nước. Nếu nước đục nhiều, đá chứa nhiều bụi, không nên dùng cho bê tông.
-
Quan sát màu sắc: Đá xám xanh thường cứng hơn đá trắng đục. Đá trắng dễ bị phong hóa nếu để lâu ngoài trời.
-
Yêu cầu xuất hóa đơn, chứng từ: Ghi rõ chủng loại “đá mi sàng 0x5”, số lượng, ngày giao.
-
So sánh giá vận chuyển: Giá tại mỏ thường rẻ, nhưng xe tải lớn có thể không vào được ngõ hẹp. Nên tính tổng chi phí (giá đá + vận chuyển + bốc xếp).
- 1m3 đá mi sàng nặng bao nhiêu kg? Thông thường, 1m3 đá mi sàng có khối lượng khoảng 1.500kg đến 1.600kg tùy vào độ ẩm và loại đá khai thác.
Câu hỏi thường gặp về đá mi sàng
Nên dùng đá mi sàng hay đá mi bụi để lót nền? Đá mi sàng có khả năng thoát nước tốt hơn, trong khi đá mi bụi giúp tạo mặt phẳng mịn hơn. Tùy vào yêu cầu kỹ thuật của lớp gạch lát để lựa chọn.
Giá đá mi sàng có bao gồm vận chuyển không? Hầu hết các báo giá hiện nay đều tách biệt giá tại mỏ và phí vận chuyển đến chân công trình.
Mua đá mi sàng ở đâu uy tín? Nên chọn các đơn vị có kho bãi thực tế, hồ sơ năng lực rõ ràng và có cam kết về khối lượng (m3) khi giao hàng.
Có nên trộn đá mi sàng vào bê tông đổ móng? Đá mi sàng chủ yếu dùng cho bê tông nhựa hoặc các hạng mục phụ; đối với móng nhà cần dùng đá 1×2 để đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu.
Hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin hữu ích về đá mi sàng. Nếu có nhu cầu mua bê tông tươi, hãy liên hệ Namvisai. Đơn vị này cung cấp bê tông tươi tại Bình Định và nhiều giải pháp hữu ích khác cho khách hàng.
Thông tin liên hệ:
- Lô E18.1 khu công nghiệp Nhơn Hòa, xã Nhơn Thọ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định.
- Hotline: 0387.550.559
- Mail: dung.vu@namvisai.com.vn